TanroDictionary Sổ từ

disbranch

/ˈdsɪrˌbæntʃ/

Anh
0

disbranch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bẻ cành, tỉa cành (khô).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẻ cành, tỉa cành (khô).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please disbranch the dry limbs from the tree.