/dɪsˈtʃɑːrdʒ ˈkɜːənt/
discharge current là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng phóng điện.
The discharge current played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm