TanroDictionary Sổ từ

discharge time

/dɪsˈtʃɑːrdʒ ˈtɑɪm/

Anh
0

discharge time là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời gian phóng điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian phóng điện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The discharge time appeared in the report.