TanroDictionary Sổ từ

disclosing

/dɪsklˈəʊzɪŋ/

Anh
0

disclosing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disclose.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disclose.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is disclosing the plan to her team.