TanroDictionary Sổ từ

discoloured

/dɪskˈʌləd/

Anh
0

discoloured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của discolour.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của discolourđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Sunlight discoloured the paper over time.