TanroDictionary Sổ từ

discombobulate

/ˌdɪskəmˈbɑːbjəˌleɪt/

Anh
0

discombobulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho lúng túng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho lúng túng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sudden change discombobulated the whole class.