/ˌdɪskənˈfɜːm/
disconfirm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phản đối.
She disconfirmed the rumor with clear facts.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm