/ˌdɪskənˈtɛntədli/
discontentedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bất bình, bất mãn.
She spoke discontentedly during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm