TanroDictionary Sổ từ

discontinuing

/dɪskənˈtɪnjuɪŋ/

Anh
0

discontinuing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discontinue.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discontinue.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are discontinuing the old service.