TanroDictionary Sổ từ

discorded

/ˈdɪskɔːdɪd/

Anh
0

discorded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của discord.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của discordđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The warning discorded with the calm mood.