TanroDictionary Sổ từ

discountenancing

/ˌdɪskənˈtektənɪŋ/

Anh
0

discountenancing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discountenance.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discountenance.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is discountenancing rude comments at work.