TanroDictionary Sổ từ

discredited

/dɪskrˈɛdɪtɪd/

Anh
0

discredited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của discredit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của discreditđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please discredited the note for me.