/dɪsˈkrit ˈsæmpəl/
discrete sample là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mẫu phân rời.
She saw the discrete sample yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm