TanroDictionary Sổ từ

disembarking

/dˌɪsɛmbˈɑːkɪŋ/

Anh
0

disembarking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disembark.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disembark.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were disembarking slowly from the small ferry.