TanroDictionary Sổ từ

disemboweled

/ˌdɪsɪmˈbaʊəld/

Anh
0

disemboweled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của disembowel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disembowelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He disemboweled the old idea in seconds.