TanroDictionary Sổ từ

disencumbered

/ˌdɪsənˈkəmbɜːd/

Anh
0

disencumbered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của disencumber.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disencumberđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He disencumbered the table by removing old books.