TanroDictionary Sổ từ

disentangling

/dˌɪsɛntˈæŋɡəlɪŋ/

Anh
0

disentangling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disentangle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disentangle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is disentangling the knot with care.