TanroDictionary Sổ từ

disenthrall

/dɪˈsɪntrəl/

Anh
0

disenthrall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giải phóng khỏi ách nô lệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giải phóng khỏi ách nô lệ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The treaty helped disenthrall the village.