TanroDictionary Sổ từ

disenthralment

/dɪsɪnˈθreltmənt/

Anh
0

disenthralment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự giải phóng khỏi ách nô lệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giải phóng khỏi ách nô lệ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city's disenthralment brought hope to many.