TanroDictionary Sổ từ

disfigurement

/dɪsˈfɪɡjɜːmənt/

Anh
0

disfigurement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày; Hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày.danh từEN-VI Dict
  2. Hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accident caused serious disfigurement to his face.

  2. The scar left a disfigurement on his cheek.