TanroDictionary Sổ từ

dishonorable

/dɪsˈɒnərəbl/

Anh
0

dishonorable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ô nhục, nhục nhã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ô nhục, nhục nhã.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That dishonest act was dishonorable.