/ˌdɪsɪnˈvest/
disinvest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thôi đầu tư.
They disinvest from risky projects now.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm