TanroDictionary Sổ từ

disinvest

/ˌdɪsɪnˈvest/

Anh
0

disinvest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thôi đầu tư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thôi đầu tư.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They disinvest from risky projects now.