TanroDictionary Sổ từ

disjunctive

/ˈdʒəŋktɪv/

Anh
0

disjunctive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra; Phân biệt; Liên từ phân biệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra.tính từEN-VI Dict
  2. Phân biệt.tính từEN-VI Dict
  3. Liên từ phân biệt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The disjunctive design made the pieces separate.

  2. The disjunctive conjunction connects two independent clauses.

  3. The word or is a disjunctive in logic.

  4. disjunctive conjunction

    liên từ phân biệt