TanroDictionary Sổ từ

disloyally

/ˌdɪsˈlɔɪəlli/

Anh
0

disloyally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phản phúc, không trung thành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phản phúc, không trung thành.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He left disloyally after lunch.