TanroDictionary Sổ từ

dismantling

/dɪsmˈɑːntlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

dismantling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dismantle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dismantle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is dismantling the chair for repairs.