/ˌdɪsˈmæst/
dismast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo dỡ cột buồm.
The crew had to dismast the small boat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm