TanroDictionary Sổ từ

dismast

/ˌdɪsˈmæst/

Anh
0

dismast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo dỡ cột buồm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháo dỡ cột buồm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crew had to dismast the small boat.