TanroDictionary Sổ từ

dismisses

/dɪsmˈɪsɪz/

Anh
0

dismisses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dismiss.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dismissđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He dismisses weak excuses without a smile.