TanroDictionary Sổ từ

dismission

/dɪsˈmɪʃ(ə)n/

Anh
0

dismission là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (như) dismissal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (như) dismissal.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her dismission from the club was sudden.