/dɪsˈmɪʃ(ə)n/
dismission là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (như) dismissal.
Her dismission from the club was sudden.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm