TanroDictionary Sổ từ

dismounted

/dɪsmˈaʊntɪd/

Anh
0

dismounted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dismount.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dismountđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He dismounted carefully after the long ride.