/ˈdɪspərətli/
disparately là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạp nham.
They worked disparately all day.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm