TanroDictionary Sổ từ

disparates

/dɪˈsperts/

Anh
0

disparates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Những người khác hẳn nhau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những người khác hẳn nhau.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The class had disparates from many different backgrounds.