TanroDictionary Sổ từ

display console

/dɪˈspleɪ ˈkɑːnˌsoʊl/

Anh
0

display console là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn điều khiển hiển thị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn điều khiển hiển thị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the display console yesterday.