TanroDictionary Sổ từ

disprove

/ˌdɪsˈpruːv/

Anh
0

disprove là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội... ); chứng minh là sai; nhân chứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội... ); chứng minh là sai; nhân chứng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The new facts disprove his claim.