TanroDictionary Sổ từ

disrupting

/dɪsrˈʌptɪŋ/

Anh
0

disrupting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disrupt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disrupt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Disrupting the class, the phone rang loudly again.