TanroDictionary Sổ từ

disseminule

/dɪˈsɛməˌnjuːl/

Anh
0

disseminule là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thể phát tán; bào tử phát tán; hạt gieo vãi; hạt phát tán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể phát tán; bào tử phát tán; hạt gieo vãi; hạt phát tán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The disseminule helped the plant spread farther.