TanroDictionary Sổ từ

dissension

/dɪˈsenʃn/

Anh
0

dissension là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mối bất đồng, mối chia rẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mối bất đồng, mối chia rẽ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Dissension grew among the team members.