TanroDictionary Sổ từ

disseverance

/dɪsˈverəməns/

Anh
0

disseverance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chia cắt, sự phân chia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chia cắt, sự phân chia.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The disseverance of the rope was sudden.