TanroDictionary Sổ từ

dissevered

/dɪˈsɛvɜːd/

Anh
0

dissevered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dissever.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disseverđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope was dissevered by the knife.