TanroDictionary Sổ từ

dissimilatory

/dɪˈsɪmələtəi/

Anh
0

dissimilatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tác dụng dị hoá; làm dị hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tác dụng dị hoá; làm dị hoá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dissimilatory process changed the sugar.