TanroDictionary Sổ từ

dissociable

/ˌdɪˈsoʊʃiəbəl/

Anh
0

dissociable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể phân ra, có thể tách ra; Có thể phân tích, có thể phân ly; Không ưa giao du, không ưa xã hội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể phân ra, có thể tách ra.tính từEN-VI Dict
  2. Có thể phân tích, có thể phân ly.tính từEN-VI Dict
  3. Không ưa giao du, không ưa xã hội.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These two parts are dissociable in water.

  2. The mixture is dissociable with heat.

  3. He was quiet and dissociable at the party.