TanroDictionary Sổ từ

dissociative

/dɪˈsoʊʃiətɪv/

Anh
0

dissociative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân ra, tách ra; Phân tích, phân ly.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân ra, tách ra.tính từEN-VI Dict
  2. Phân tích, phân ly.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dissociative effect changed her mood.

  2. The course was dissociative and confusing.