TanroDictionary Sổ từ

dissuading

/dɪswˈeɪdɪŋ/

Anh
0

dissuading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissuade.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissuade.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is dissuading her from buying the car.