TanroDictionary Sổ từ

distad

/ˈdɪstəd/

Anh
0

distad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hướng xa; hướng ra ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hướng xa; hướng ra ngoài.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The arrow points distad toward the tail.