TanroDictionary Sổ từ

distractedly

/dɪˈstræktədli/

Anh
0

distractedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điên cuồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điên cuồng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked distractedly all day.