TanroDictionary Sổ từ

disuniting

/dɪˈsuːnɪtɪŋ/

Anh
0

disuniting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disunite.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disunite.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are disuniting the club with constant arguments.