TanroDictionary Sổ từ

divested

/daɪvˈɛstɪd/

Anh
0

divested là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của divest.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của divestđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They divested the company of its small shop.