TanroDictionary Sổ từ

dividend

/ˈdɪvɪdend/

Anh
0

dividend là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số bị chia, cái bị chia; Tiền lãi cổ phần; cổ tức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số bị chia, cái bị chia.danh từEN-VI Dict
  2. Tiền lãi cổ phần; cổ tức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Divide twelve by three to find the dividend.

  2. He spent his dividend on books.