TanroDictionary Sổ từ

dividend cover

/ ˈkəvɜː/

Anh
0

dividend cover là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mức bảo chứng cổ tức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mức bảo chứng cổ tức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the dividend cover today.