TanroDictionary Sổ từ

djellabah

/dʒəˈlɑːbə/

Anh
0

djellabah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng jellaba; Áo ngoài dài của người hồi giáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng jellaba.danh từEN-VI Dict
  2. Áo ngoài dài của người hồi giáo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a djellabah in the cold desert wind.

  2. The djellabah kept him warm at night.