TanroDictionary Sổ từ

djibouti

/dʒɪˈbuːti/

Anh
0

djibouti là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gi-bu-ti (một quốc gia của Đông Phi); Gi-bu-ti (một thủ đô của Gi-bu-ti).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gi-bu-ti (một quốc gia của Đông Phi)danh từEN-VI Dict
  2. Gi-bu-ti (một thủ đô của Gi-bu-ti)danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Djibouti is a small country in East Africa.

  2. Djibouti is a busy capital city.